Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng gông
- to fetter; to shackle
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt sửa móng tay
-
cật sức
-
cắt sừng
-
cắt tai
-
cát táng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng gông
* Từ tham khảo/words other:
- cắt sửa móng tay
- cật sức
- cắt sừng
- cắt tai
- cát táng