Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ đo lỗ
* dtừ|- hole-gauge
* Từ tham khảo/words other:
-
đông lạnh nhanh để giữ được lâu
-
đồng lao cộng tác
-
đồng lây
-
đồng lầy
-
đồng lầy ven biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ đo lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- đông lạnh nhanh để giữ được lâu
- đồng lao cộng tác
- đồng lây
- đồng lầy
- đồng lầy ven biển