Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ hệ thống
- (tin học) system clock
* Từ tham khảo/words other:
-
diện đồ
-
điện đồ
-
diễn đơn
-
điện động
-
điện động học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
- diện đồ
- điện đồ
- diễn đơn
- điện động
- điện động học