Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng hồ tốc độ
- speed-indicator; speed-counter; speedometer
* Từ tham khảo/words other:
-
vòm nền
-
vòm nhọn
-
vòm trần
-
vòm trần trang trí hình nan quạt
-
vòm trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng hồ tốc độ
* Từ tham khảo/words other:
- vòm nền
- vòm nhọn
- vòm trần
- vòm trần trang trí hình nan quạt
- vòm trời