Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đóng hòm
- to pack a trunk/suitcase
* Từ tham khảo/words other:
-
quên béng
-
quen biết
-
quen biết nhiều
-
quen biết rộng rãi
-
quen biết sơ sơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đóng hòm
* Từ tham khảo/words other:
- quên béng
- quen biết
- quen biết nhiều
- quen biết rộng rãi
- quen biết sơ sơ