Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông lại
- to coagulate; to curdle; to freeze; to congeal|= máu đông lại trong không khí blood coagulates in the air
* Từ tham khảo/words other:
-
bô lão
-
bố láo
-
bộ lao động
-
bộ lao động, thương binh và xã hội
-
bò lê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông lại
* Từ tham khảo/words other:
- bô lão
- bố láo
- bộ lao động
- bộ lao động, thương binh và xã hội
- bò lê