Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng lần
- in turn; by turns
* Từ tham khảo/words other:
-
thành tích cách mạng
-
thành tích chiến đấu
-
thành tích chói lọi
-
thành tích công tác
-
thành tích diệt địch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng lần
* Từ tham khảo/words other:
- thành tích cách mạng
- thành tích chiến đấu
- thành tích chói lọi
- thành tích công tác
- thành tích diệt địch