Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đông lạnh
- frozen|= thịt/thực phẩm đông lạnh frozen meat/food|= nên ăn đồ tươi hơn là đồ đông lạnh eat fresh products rather than frozen ones
* Từ tham khảo/words other:
-
phân tích doanh số
-
phân tích giá trị
-
phân tích hệ thống
-
phân tích kỹ
-
phân tích ngữ pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đông lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- phân tích doanh số
- phân tích giá trị
- phân tích hệ thống
- phân tích kỹ
- phân tích ngữ pháp