Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng lục
- copper sulfate
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo mở
-
tháo móc
-
thảo mộc
-
tháo móc nối
-
tháo mồi nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng lục
* Từ tham khảo/words other:
- tháo mở
- tháo móc
- thảo mộc
- tháo móc nối
- tháo mồi nổ