Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động mả
- tremor under the ancestors' graves (as cause of mishaps, as the superstitious believe)
* Từ tham khảo/words other:
-
làm lụng cực nhọc
-
làm lụng vất vả
-
làm luống
-
lâm lụy
-
lâm ly
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động mả
* Từ tham khảo/words other:
- làm lụng cực nhọc
- làm lụng vất vả
- làm luống
- lâm lụy
- lâm ly