Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng nhất hóa
* dtừ|- identification|* ngđtừ|- identify
* Từ tham khảo/words other:
-
biến động khí áp
-
biến động lớn
-
biến động thị trường
-
biến đột ngột
-
biến dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng nhất hóa
* Từ tham khảo/words other:
- biến động khí áp
- biến động lớn
- biến động thị trường
- biến đột ngột
- biến dưỡng