Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng nước mắt
* dtừ|- the tears
* Từ tham khảo/words other:
-
quây vào trong một lùm cây
-
quay về
-
quay về phía
-
quay về phía sóng và gió
-
quay về tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dòng nước mắt
* Từ tham khảo/words other:
- quây vào trong một lùm cây
- quay về
- quay về phía
- quay về phía sóng và gió
- quay về tây