Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tình
- to sympathize; to concur|= tôi rất đồng tình với quan điểm của anh ấy về hòa bình i have a lot of sympathy for his views on peace; i greatly sympathize with his views on peace
* Từ tham khảo/words other:
-
tinh trùng học
-
tính trước
-
tình trường
-
tỉnh trưởng
-
tính trừu tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng tình
* Từ tham khảo/words other:
- tinh trùng học
- tính trước
- tình trường
- tỉnh trưởng
- tính trừu tượng