Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động vật ăn cỏ
- plant-eating/grass-feeding/herbivorous animal; plant-feeder; herbivore
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi cứ trú
-
nói cục cằn
-
nỗi cực khổ
-
nơi cực lạc
-
nói cứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
động vật ăn cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- nơi cứ trú
- nói cục cằn
- nỗi cực khổ
- nơi cực lạc
- nói cứng