Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng vọng
- echo; resound|= tai còn đồng vọng mấy lời sắt đanh (truyện kiều) his sonorous words still echoed in her ears
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọn lửa
-
ngón lừa bịp
-
ngọn lửa bừng sáng
-
ngọn lửa chập chờn
-
ngọn lửa cháy bùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đồng vọng
* Từ tham khảo/words other:
- ngọn lửa
- ngón lừa bịp
- ngọn lửa bừng sáng
- ngọn lửa chập chờn
- ngọn lửa cháy bùng