Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt mây
- cloud layers
* Từ tham khảo/words other:
-
nến đỡ hàng cột
-
nền độc lập
-
nén được
-
nền đường
-
nền đường sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt mây
* Từ tham khảo/words other:
- nến đỡ hàng cột
- nền độc lập
- nén được
- nền đường
- nền đường sắt