Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốt nhà
- to set fire to a house; to set a house on fire; to inflame/burn a house|= sự cố ý đốt nhà xem tội đốt nhà|= người cố ý đốt nhà incendiary; arsonist; fire-raiser
* Từ tham khảo/words other:
-
bán hàng gây quỹ từ thiện
-
bán hàng giảm giá
-
bán hàng linh tinh rẻ tiền
-
bán hàng qua điện thoại
-
bán hàng qua thư tín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốt nhà
* Từ tham khảo/words other:
- bán hàng gây quỹ từ thiện
- bán hàng giảm giá
- bán hàng linh tinh rẻ tiền
- bán hàng qua điện thoại
- bán hàng qua thư tín