Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đợt thi đua
- stage/phase of emulation campaign
* Từ tham khảo/words other:
-
bị băng làm xói mòn
-
bị bão làm tròng trành
-
bị bao trùm trong
-
bị bão vùi dập tàn phá
-
bị bắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đợt thi đua
* Từ tham khảo/words other:
- bị băng làm xói mòn
- bị bão làm tròng trành
- bị bao trùm trong
- bị bão vùi dập tàn phá
- bị bắt