Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đột tiến
- sudden advance
* Từ tham khảo/words other:
-
chừng như
-
chứng nhức đầu
-
chứng nhuyễn xương
-
chúng nó
-
chứng nói nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đột tiến
* Từ tham khảo/words other:
- chừng như
- chứng nhức đầu
- chứng nhuyễn xương
- chúng nó
- chứng nói nhiều