Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đu đưa lúc lắc
* nđtừ|- pendulate|* ttừ|- pendulous
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng không thể thao
-
hàng khuyến mãi
-
hàng ký gửi
-
hàng làm mẫu
-
hàng lan can
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đu đưa lúc lắc
* Từ tham khảo/words other:
- hàng không thể thao
- hàng khuyến mãi
- hàng ký gửi
- hàng làm mẫu
- hàng lan can