Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đủ lông đủ cánh
- mature; full-fledged; fully-fledged
* Từ tham khảo/words other:
-
vẽ rút gọn lại
-
vẻ sang
-
vẻ sang trọng
-
vẽ sáp màu
-
ve sầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đủ lông đủ cánh
* Từ tham khảo/words other:
- vẽ rút gọn lại
- vẻ sang
- vẻ sang trọng
- vẽ sáp màu
- ve sầu