Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đủ sức khỏe
* ttừ|- effective|- physically fit; able-bodied; in good (physical) condition|= tình trạng đủ sức khoẻ physical fitness|= anh ấy không đủ sức khoẻ để đi nước ngoài he's unfit to go abroad
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc hoặc liên quan đến anh và mỹ
-
thuốc hoặc sơn dưới dạng nhũ tương
-
thuốc hoàn
-
thuộc hội giám lý
-
thuốc hồi sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đủ sức khỏe
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc hoặc liên quan đến anh và mỹ
- thuốc hoặc sơn dưới dạng nhũ tương
- thuốc hoàn
- thuộc hội giám lý
- thuốc hồi sinh