Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đủ tuổi
- to be old enough for something; to be old enough to do something|= cô ấy chưa đủ tuổi lấy chồng she's too young to get married
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc sử
-
quốc sự
-
quốc sử quán
-
quốc tặc
-
quốc tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đủ tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- quốc sử
- quốc sự
- quốc sử quán
- quốc tặc
- quốc tang