Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dưa bở
* dtừ|- melon, musk-melon, cantaloupe
* Từ tham khảo/words other:
-
giải thích bằng tiếng mẹ đẻ
-
giải thích bằng triết lý
-
giải thích dẫn giải
-
giải thích dưới một quan điểm khác
-
giải thích duy lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dưa bở
* Từ tham khảo/words other:
- giải thích bằng tiếng mẹ đẻ
- giải thích bằng triết lý
- giải thích dẫn giải
- giải thích dưới một quan điểm khác
- giải thích duy lý