Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa di cư
* ngđtừ|- emigrate
* Từ tham khảo/words other:
-
chùm đèn điện
-
chùm hoa
-
chụm lại
-
chụm lại với nhau
-
chùm lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa di cư
* Từ tham khảo/words other:
- chùm đèn điện
- chùm hoa
- chụm lại
- chụm lại với nhau
- chùm lông