Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa em
- to sing to lull a baby to sleep
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ chì
-
thọ chín mươi tuổi
-
thơ chữ đầu
-
thợ chữa bánh xe
-
thợ chữa giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa em
* Từ tham khảo/words other:
- thợ chì
- thọ chín mươi tuổi
- thơ chữ đầu
- thợ chữa bánh xe
- thợ chữa giày