Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dua nịnh
* verb
- to flatter; to adulate
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dua nịnh
* đtừ|- to flatter; adulate; toady, lickspittle
* Từ tham khảo/words other:
-
bể lọc nước
-
bẻ lỗi
-
bè lũ
-
bẻ lý
-
bế mạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dua nịnh
* Từ tham khảo/words other:
- bể lọc nước
- bẻ lỗi
- bè lũ
- bẻ lý
- bế mạc