Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa tới
- bring, lead to|= đưa tới những hiệu quả nghiêm trọng lead to grave consequences
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi tem
-
người chơi trống định âm
-
người chơi viôlông
-
người chơi xe ô tô
-
người chọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa tới
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi tem
- người chơi trống định âm
- người chơi viôlông
- người chơi xe ô tô
- người chọn