Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đưa vào bờ
* thngữ|- to wash up
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nhăn nhó vì sợ
-
mạt nhật
-
mặt nhị
-
mất nhiều công sức
-
mặt nhìn thẳng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đưa vào bờ
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nhăn nhó vì sợ
- mạt nhật
- mặt nhị
- mất nhiều công sức
- mặt nhìn thẳng