Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đục gỗ
* dtừ|- xylophagous
* Từ tham khảo/words other:
-
lạnh cứng
-
lành da
-
lành dạ
-
lạnh dạ
-
lãnh đạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đục gỗ
* Từ tham khảo/words other:
- lạnh cứng
- lành da
- lành dạ
- lạnh dạ
- lãnh đạm