Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dục tú
- cultivate the talented
* Từ tham khảo/words other:
-
rời đi
-
rồi đời
-
rơi độp xuống
-
rời hải cảng
-
rỗi hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dục tú
* Từ tham khảo/words other:
- rời đi
- rồi đời
- rơi độp xuống
- rời hải cảng
- rỗi hơi