Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duềnh
- xem doành|= buồn trông gió cuốn mặt duềnh (truyện kiều) she sadly watched the wind whip up the cove
* Từ tham khảo/words other:
-
then ngang
-
thẹn quá! nhục quá!
-
thèn thẹn
-
thẹn thò
-
thẹn thùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duềnh
* Từ tham khảo/words other:
- then ngang
- thẹn quá! nhục quá!
- thèn thẹn
- thẹn thò
- thẹn thùng