Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đun sôi
- to boil
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng tăng huyết áp
-
chứng tăng urê-huyết
-
chúng tao
-
chứng táo bón
-
chứng tật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đun sôi
* Từ tham khảo/words other:
- chứng tăng huyết áp
- chứng tăng urê-huyết
- chúng tao
- chứng táo bón
- chứng tật