Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dũng cảm chịu đựng
* dtừ|- fortitude
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ mỏ
-
thợ mỏ dùng cuốc chim
-
thợ mở ổ khóa
-
thợ mỏ vàng
-
thọ mộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dũng cảm chịu đựng
* Từ tham khảo/words other:
- thợ mỏ
- thợ mỏ dùng cuốc chim
- thợ mở ổ khóa
- thợ mỏ vàng
- thọ mộc