Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung chất
- solute
* Từ tham khảo/words other:
-
phần bổ sung
-
phản bội
-
phản bội lời thề
-
phản bội một cuộc đấu tranh
-
phần bồi thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung chất
* Từ tham khảo/words other:
- phần bổ sung
- phản bội
- phản bội lời thề
- phản bội một cuộc đấu tranh
- phần bồi thêm