Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng cho đến hết tiệt
* thngữ|- to use up
* Từ tham khảo/words other:
-
vật liệu cách điện
-
vật liệu cấp phát
-
vật liệu chiến lược
-
vật liệu chịu lửa
-
vật liệu chịu nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng cho đến hết tiệt
* Từ tham khảo/words other:
- vật liệu cách điện
- vật liệu cấp phát
- vật liệu chiến lược
- vật liệu chịu lửa
- vật liệu chịu nóng