Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đừng lo!
- don't worry!|= đừng lo! ta đến giúp ngươi đây! don't worry! i'm here to help you!|= đừng lo, đâu phải chuyện gì to tát đâu! don't worry, it's not a major problem!
* Từ tham khảo/words other:
-
chim họa mi đỏ
-
chim hoàng anh
-
chim hoàng ly
-
chim hoàng oanh
-
chim hoàng yến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đừng lo!
* Từ tham khảo/words other:
- chim họa mi đỏ
- chim hoàng anh
- chim hoàng ly
- chim hoàng oanh
- chim hoàng yến