Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng luật
- legal; lawful|= bán hàng mà không nộp thuế là có đúng luật hay không? is it legal to sell goods without paying taxes?
* Từ tham khảo/words other:
-
số lượng đầy đủ
-
số lượng đồ vật để thay thế
-
số lượng dồn lại
-
số lượng đủ
-
số lượng dư thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng luật
* Từ tham khảo/words other:
- số lượng đầy đủ
- số lượng đồ vật để thay thế
- số lượng dồn lại
- số lượng đủ
- số lượng dư thừa