Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng nghiêm
- to stand at attention
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn huyệt
-
đòn kê
-
đòn kéo
-
đòn kéo neo
-
đòn kết liễu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- đơn huyệt
- đòn kê
- đòn kéo
- đòn kéo neo
- đòn kết liễu