Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng ngược
- stick up; (tóc) stand on end, bristle; make up, fabricate (story)
* Từ tham khảo/words other:
-
viền ren
-
viền rua
-
viện sách
-
viên sáp thơm
-
viện sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng ngược
* Từ tham khảo/words other:
- viền ren
- viền rua
- viện sách
- viên sáp thơm
- viện sĩ