Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng nước
- to found the country|= các vua hùng có công dựng nước the hung kings had the merit of founding our country
* Từ tham khảo/words other:
-
cẩn thận về
-
cẩn thận vì ngờ vực
-
cân thanh toán
-
cận thế
-
cận thị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng nước
* Từ tham khảo/words other:
- cẩn thận về
- cẩn thận vì ngờ vực
- cân thanh toán
- cận thế
- cận thị