Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng sững lại
* nđtừ|- prop
* Từ tham khảo/words other:
-
lẫm cẫm
-
lẩm cẩm
-
làm cầm chừng
-
làm câm miệng
-
lẩm cẩm vì tuổi già
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng sững lại
* Từ tham khảo/words other:
- lẫm cẫm
- lẩm cẩm
- làm cầm chừng
- làm câm miệng
- lẩm cẩm vì tuổi già