Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được cải thiện
* nđtừ|- ameliorate
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt hoa đèn
-
cát hung
-
cát két
-
cát kết
-
cát kết đóng bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được cải thiện
* Từ tham khảo/words other:
- cắt hoa đèn
- cát hung
- cát két
- cát kết
- cát kết đóng bánh