Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dược chính
- pharmaceutical administration, pharmaceutical organization
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ nhẫn ra
-
bổ nhào
-
bổ nháo
-
bổ nhào xuống
-
bổ nhào xuống không tắt máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dược chính
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ nhẫn ra
- bổ nhào
- bổ nháo
- bổ nhào xuống
- bổ nhào xuống không tắt máy