Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dược tán
- medicinal powders
* Từ tham khảo/words other:
-
tróc lớp vữa ngoài
-
tróc mảng
-
tróc nã
-
trọc nhẵn
-
trọc phú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dược tán
* Từ tham khảo/words other:
- tróc lớp vữa ngoài
- tróc mảng
- tróc nã
- trọc nhẵn
- trọc phú