Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được tha thứ
* thngữ|- to get off
* Từ tham khảo/words other:
-
trễ hạn
-
trẻ hóa
-
trệ khí
-
tre là ngà
-
trẻ lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được tha thứ
* Từ tham khảo/words other:
- trễ hạn
- trẻ hóa
- trệ khí
- tre là ngà
- trẻ lại