Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
duỗi thẳng ra
* dtừ|- extension|* nđtừ|- uncoil, uncurl|* ttừ|- extensible, extensibility
* Từ tham khảo/words other:
-
chống tôn giáo
-
chống trả
-
chông treo
-
chống uốn ván
-
chống uống nhiều rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
duỗi thẳng ra
* Từ tham khảo/words other:
- chống tôn giáo
- chống trả
- chông treo
- chống uốn ván
- chống uống nhiều rượu