Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường dẫn
- (tin học) path|= đường dẫn là đường để tìm, cất giữ và truy lục các tập tin trên đĩa a path is the route used to find, store and retrieve disk files|= đường dẫn thư mục directory path
* Từ tham khảo/words other:
-
người được quyền khai thác
-
người được quyền lĩnh
-
người được quyền thừa hưởng
-
người được quyền thừa kế theo huyết tộc
-
người được sự bảo đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- người được quyền khai thác
- người được quyền lĩnh
- người được quyền thừa hưởng
- người được quyền thừa kế theo huyết tộc
- người được sự bảo đảm