Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đang sửa
- 'road under repair'; 'road repairs'; 'roadworks ahead'
* Từ tham khảo/words other:
-
rập rà rập rờn
-
rấp ranh
-
rắp ranh
-
ráp rạp
-
rấp rim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đang sửa
* Từ tham khảo/words other:
- rập rà rập rờn
- rấp ranh
- rắp ranh
- ráp rạp
- rấp rim