Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đắp cao
* dtừ|- dike, embankment
* Từ tham khảo/words other:
-
uỷ ban quốc gia phòng chống aids
-
uỷ ban quốc gia phòng chống bão lụt
-
uỷ ban quốc gia phòng chống ma túy
-
uỷ ban quốc gia về an toàn giao thông
-
uỷ ban quốc gia về cứu hộ trên không và trên biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đắp cao
* Từ tham khảo/words other:
- uỷ ban quốc gia phòng chống aids
- uỷ ban quốc gia phòng chống bão lụt
- uỷ ban quốc gia phòng chống ma túy
- uỷ ban quốc gia về an toàn giao thông
- uỷ ban quốc gia về cứu hộ trên không và trên biển